베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thuốc dùng ngoài da" (1)
thuốc dùng ngoài da

영어
명사external use medicine
Thuốc này dùng ngoài da.
This medicine is for external use.
관련 단어 "thuốc dùng ngoài da" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thuốc dùng ngoài da" (0)
표현이 없습니다.
